知客寮 zhī kè liáo · tri khách liêu Hán Việt: tri khách liêu · Pinyin: zhī kè liáo Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 客 (khách) + 寮 (liêu)Pinyinzhī kè liáoHán Việttri khách liêuCấu tạo知 + 客 + 寮 · tri + khách + liêu nghĩa thành phần: tri + khách + liêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寺院接待宾客处。Tân Hoa Tự Điển 1.寺院接待宾客处。