知小言大

zhì xiǎo yán dà tri tiểu ngôn đại

Hán Việt: tri tiểu ngôn đại · Pinyin: zhì xiǎo yán dà

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (tiểu) + (ngôn) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知:通“智”。聪明才智不济,说话口气却很大
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"知小谋大"。