知己話 tri kỉ thoại Hán Việt: tri kỉ thoại Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 己 (kỉ) + 話 (thoại)Hán Việttri kỉ thoạiCấu tạo知 + 己 + 話 · tri + kỉ + thoại nghĩa thành phần: tri + kỉ + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 貼心的話。如:「她的一番知己話,讓她的好友終於釋懷。」EngCihui 知己話 hījǐhuà n. heart-to-heart talk