知底儿 tri để nhi Hán Việt: tri để nhi Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việttri để nhiTừ loạitínhCấu tạo知 + 底 + 兒 · tri + để + nhi nghĩa thành phần: tri + để + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biết rõBiên soạn 知底兒 hīdǐr ►See zhīdǐEngCihui 知底兒 hīdǐr ►See zhīdǐ Từ liên quan Gần nghĩa知底 · 底儿掉 · 底儿潮 · 底兒掉 · 底儿 · 底儿朝天