知心人 tri tâm nhân Hán Việt: tri tâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 心 (tâm) + 人 (nhân)Hán Việttri tâm nhânCấu tạo知 + 心 + 人 · tri + tâm + nhân nghĩa thành phần: tri + tâm + nhân Nghĩa EngCihui 知心人 hīxīnrén n. intimate/bosom friend M:²wèi