知必言,言必盡 zhī bì yán,yán bì jìn Pinyin: zhī bì yán,yán bì jìn Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 必 (tất) + 言 (ngôn) + , + 言 (ngôn) + 必 (tất) + 盡 (tận)Pinyinzhī bì yán,yán bì jìnCấu tạo知 + 必 + 言 + , + 言 + 必 + 盡