知息出

tri tức xuất

Hán Việt: tri tức xuất

Tổng quan

tri tức xuất (術語)十六特勝之一。於數息觀,覺照出息分明也。☸

Cấu tạo: (tri) + (tức) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tri tức xuất (術語)十六特勝之一。於數息觀,覺照出息分明也。☸