知情權 zhī qíng quán · tri tình quyền Hán Việt: tri tình quyền · Pinyin: zhī qíng quán Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 情 (tình) + 權 (quyền)Pinyinzhī qíng quánHán Việttri tình quyềnCấu tạo知 + 情 + 權 · tri + tình + quyền nghĩa thành phần: tri + tình + quyền