知時鶴 zhī shí hè · tri thì hạc Hán Việt: tri thì hạc · Pinyin: zhī shí hè Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 時 (thì) + 鶴 (hạc)Pinyinzhī shí hèHán Việttri thì hạcCấu tạo知 + 時 + 鶴 · tri + thì + hạc nghĩa thành phần: tri + thì + hạc