知來鳥 zhī lái niǎo · tri lai điểu Hán Việt: tri lai điểu · Pinyin: zhī lái niǎo Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 來 (lai) + 鳥 (điểu)Pinyinzhī lái niǎoHán Việttri lai điểuCấu tạo知 + 來 + 鳥 · tri + lai + điểu nghĩa thành phần: tri + lai + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指山鹊,传说此鸟能知未来之事,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指山鹊,传说此鸟能知未来之事,故名。