知根兒 zhī gēn ér · tri căn nhi Hán Việt: tri căn nhi · Pinyin: zhī gēn ér Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 根 (căn) + 兒 (nhi)Pinyinzhī gēn érHán Việttri căn nhiCấu tạo知 + 根 + 兒 · tri + căn + nhi nghĩa thành phần: tri + căn + nhi Nghĩa EngCihui 知根兒 hīgēnr v.o. be an expert