知根知底

zhī gēn zhī dǐtri căn tri để

Hán Việt: tri căn tri để · Pinyin: zhī gēn zhī dǐ

Tổng quan

TRI ĐỂ hiểu rõ; hiểu thấu; hiểu tận gốc rễ. chúng tôi là bạn thân, hiểu nhau rất rõ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指有较深入的了解。

Cấu tạo: 知 (tri) + 根 (căn) + 知 (tri) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 我們是老朋友啦,彼此都知根知底。
  • Tần suất từ TRI ĐỂ hiểu rõ; hiểu thấu; hiểu tận gốc rễ. chúng tôi là bạn thân, hiểu nhau rất rõ.; hiểu thấu; hiểu tận gốc rễ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有较深入的了解。

Từ liên quan

Gần nghĩa

知根無所畏 · 知根知底儿 · 知底儿 · 知根儿 · 知根兒