知次位

tri thứ vị

Hán Việt: tri thứ vị

Tổng quan

tri thứ vị (術語)十乘觀法之第八。謂觀行者知自己之位次也。☸

Cấu tạo: (tri) + (thứ) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tri thứ vị (術語)十乘觀法之第八。謂觀行者知自己之位次也。☸