知法守法 tri pháp thủ pháp Hán Việt: tri pháp thủ pháp Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 法 (pháp) + 守 (thủ) + 法 (pháp)Hán Việttri pháp thủ phápCấu tạo知 + 法 + 守 + 法 · tri + pháp + thủ + pháp nghĩa thành phần: tri + pháp + thủ + pháp Nghĩa EngCihui 知法守法 hīfǎshǒufǎ f.e. know the laws and abide by them