知而不言

zhī ér bù yán tri nhi bất ngôn

Hán Việt: tri nhi bất ngôn · Pinyin: zhī ér bù yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (nhi) + (bất) + (ngôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知道而不說出來。《莊子.列禦寇》:「知而不言,所以之天也。」《周書.卷二九.侯植傳》:「兄既受人任使,安得知而不言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明明知道而不说。

Eng

  • Cihui 知而不言 hī'érbùyán f.e. be reticent about what one knows