知表不知裏 zhī biǎo bù zhī lǐ · tri biểu bất tri lí Hán Việt: tri biểu bất tri lí · Pinyin: zhī biǎo bù zhī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 表 (biểu) + 不 (bất) + 知 (tri) + 裏 (lí)Pinyinzhī biǎo bù zhī lǐHán Việttri biểu bất tri líCấu tạo知 + 表 + 不 + 知 + 裏 · tri + biểu + bất + tri + lí nghĩa thành phần: tri + biểu + bất + tri + lí