知表不知裏

zhī biǎo bù zhī lǐ tri biểu bất tri lí

Hán Việt: tri biểu bất tri lí · Pinyin: zhī biǎo bù zhī lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tri) + (biểu) + (bất) + (tri) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表:外表;里:本质。只看到了人或事物的表面,并不了解其本质。