知趣兒 tri thú nhi Hán Việt: tri thú nhi Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 趣 (thú) + 兒 (nhi)Hán Việttri thú nhiCấu tạo知 + 趣 + 兒 · tri + thú + nhi nghĩa thành phần: tri + thú + nhi Nghĩa EngCihui 知趣兒 hīqùr ►See zhīqù