知足常足 zhī zú cháng zú · tri túc thường túc Hán Việt: tri túc thường túc · Pinyin: zhī zú cháng zú Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 足 (túc) + 常 (thường) + 足 (túc)Pinyinzhī zú cháng zúHán Việttri túc thường túcCấu tạo知 + 足 + 常 + 足 · tri + túc + thường + túc nghĩa thành phần: tri + túc + thường + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人没有过多的要求就能时常觉得满足。