知過改過

zhī guò gǎi guò tri quá cải quá

Hán Việt: tri quá cải quá · Pinyin: zhī guò gǎi guò

Tổng quan

thừa nhận sai lầm của mình và sửa chữa chúng (thành ngữ)

Cấu tạo: (tri) + (quá) + (cải) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thừa nhận sai lầm của mình và sửa chữa chúng (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to acknowledge one's faults and correct them (idiom)
  • Cihui to acknowledge one's faults and correct them (idiom)