知青文學 tri thanh văn học Hán Việt: tri thanh văn học Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 青 (thanh) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việttri thanh văn họcCấu tạo知 + 青 + 文 + 學 · tri + thanh + văn + học nghĩa thành phần: tri + thanh + văn + học Nghĩa EngCihui 知青文學 hīqīng wénxué n. literature of educated youth