知青點 tri thanh điểm Hán Việt: tri thanh điểm Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 青 (thanh) + 點 (điểm)Hán Việttri thanh điểmCấu tạo知 + 青 + 點 · tri + thanh + điểm nghĩa thành phần: tri + thanh + điểm Nghĩa EngCihui 知青點 hīqīngdiǎn n. post/settlement of urban youth in the countryside (during the Cultural Revolution)