知非子 zhī fēi zi · tri phi tử Hán Việt: tri phi tử · Pinyin: zhī fēi zi Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 非 (phi) + 子 (tử)Pinyinzhī fēi ziHán Việttri phi tửCấu tạo知 + 非 + 子 · tri + phi + tử nghĩa thành phần: tri + phi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人司空图的别号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人司空图的别号。