矩尺座

jǔ chǐ zuòcủ xích tọa

Hán Việt: củ xích tọa · Pinyin: jǔ chǐ zuò

Tổng quan

Chòm sao Norma

Cấu tạo: 矩 (củ) + 尺 (xích) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cung Củ Xích
  • Tần suất từ Củ Xích; Thước Thợ; Chòm sao Norma

Eng

  • Cihui Norma (constellation)
  • Tần suất từ Norma (constellation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

矩尺