矩拉婆

củ lạp bà

Hán Việt: củ lạp bà

Tổng quan

củ lạp bà (地名)洲名,譯曰勝邊。見瑜伽倫記一下。梵Kurava(名義大集一五四)。☸

Cấu tạo: (củ) + (lạp) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui củ lạp bà (地名)洲名,譯曰勝邊。見瑜伽倫記一下。梵Kurava(名義大集一五四)。☸