矩頭蟬屬 củ đầu thiền chúc Hán Việt: củ đầu thiền chúc Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + 頭 (đầu) + 蟬 (thiền) + 屬 (chúc)Hán Việtcủ đầu thiền chúcCấu tạo矩 + 頭 + 蟬 + 屬 · củ + đầu + thiền + chúc nghĩa thành phần: củ + đầu + thiền + chúc