矯情飾詐 jiǎo qíng shì zhà · kiểu tình sức trá Hán Việt: kiểu tình sức trá · Pinyin: jiǎo qíng shì zhà Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 情 (tình) + 飾 (sức) + 詐 (trá)Pinyinjiǎo qíng shì zhàHán Việtkiểu tình sức tráCấu tạo矯 + 情 + 飾 + 詐 · kiểu + tình + sức + trá nghĩa thành phần: kiểu + tình + sức + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以虚假的现象伪装欺骗别人。