矯情飾貌

jiǎo qíng shì mào kiểu tình sức mạo

Hán Việt: kiểu tình sức mạo · Pinyin: jiǎo qíng shì mào

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (tình) + (sức) + (mạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫情:掩饰真情。掩饰真情,故作姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 矫情掩饰实情。掩饰实情,故作姿态。亦作矫情饰行”。