矫枉过甚 jiǎo wǎng guò shèn · kiểu uổng quá thậm Hán Việt: kiểu uổng quá thậm · Pinyin: jiǎo wǎng guò shèn Tổng quan Cấu tạo: 矫 (kiểu) + 枉 (uổng) + 过 (quá) + 甚 (thậm)Pinyinjiǎo wǎng guò shènHán Việtkiểu uổng quá thậmCấu tạo矫 + 枉 + 过 + 甚 · kiểu + uổng + quá + thậm nghĩa thành phần: kiểu + uổng + quá + thậm