矯正藥 kiểu chánh dược Hán Việt: kiểu chánh dược Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 正 (chánh) + 藥 (dược)Hán Việtkiểu chánh dượcCấu tạo矯 + 正 + 藥 · kiểu + chánh + dược nghĩa thành phần: kiểu + chánh + dược