矯矯不羣

jiǎo jiǎo bù qùn kiểu kiểu bất quần

Hán Việt: kiểu kiểu bất quần · Pinyin: jiǎo jiǎo bù qùn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (kiểu) + (bất) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矫矫:翘然出众的样子;群:与众不同。形容高超出众,不同一般。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卓异出众。
  • Tân Hoa Tự Điển 矫矫翘然出众的样子;群与众不同。形容高超出众,不同一般。

Eng

  • Cihui 矯矯不群 iǎojiǎobùqún f.e. outstanding; peerless; remarkable