矬陋形貌 tọa lậu hình mạo Hán Việt: tọa lậu hình mạo Tổng quan Cấu tạo: 矬 (tọa) + 陋 (lậu) + 形 (hình) + 貌 (mạo)Hán Việttọa lậu hình mạoCấu tạo矬 + 陋 + 形 + 貌 · tọa + lậu + hình + mạo nghĩa thành phần: tọa + lậu + hình + mạo Nghĩa EngCihui 矬陋形貌 uólòuxíngmào f.e. short and ugly in appearance