短串列 duǎn chuànliè · đoản xuyến liệt Hán Việt: đoản xuyến liệt · Pinyin: duǎn chuànliè Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 串 (xuyến) + 列 (liệt)Pinyinduǎn chuànlièHán Việtđoản xuyến liệtCấu tạo短 + 串 + 列 · đoản + xuyến + liệt nghĩa thành phần: đoản + xuyến + liệt Nghĩa EngCihui short list