短仓

duǎn cāngđoản thương

Hán Việt: đoản thương · Pinyin: duǎn cāng

Tổng quan

vị thế bán khống (tài chính)

Cấu tạo: 短 (đoản) + 倉 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán khống
  • Tần suất từ vị thế bán khống (tài chính)

Eng

  • Cihui short position (finance)
  • Tần suất từ short position (finance)

Từ liên quan

Gần nghĩa

仓位 · 仓促 · 仓储 · 仓卒 · 仓容 · 仓山 · 仓库 · 仓庚