短兵接 duǎn bīng jiē · đoản binh tiếp Hán Việt: đoản binh tiếp · Pinyin: duǎn bīng jiē Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 兵 (binh) + 接 (tiếp)Pinyinduǎn bīng jiēHán Việtđoản binh tiếpCấu tạo短 + 兵 + 接 · đoản + binh + tiếp nghĩa thành phần: đoản + binh + tiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言短兵相接。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言短兵相接。