短切性 đoản thiết tính Hán Việt: đoản thiết tính Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 切 (thiết) + 性 (tính)Hán Việtđoản thiết tínhCấu tạo短 + 切 + 性 · đoản + thiết + tính nghĩa thành phần: đoản + thiết + tính