短劍號

duǎn jiàn hào đoản kiếm hào

Hán Việt: đoản kiếm hào · Pinyin: duǎn jiàn hào

Tổng quan

đài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp; cây hình tháp, (như) obelus dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ), dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)

Cấu tạo: (đoản) + (kiếm) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài kỷ niệm, tháp, núi hình tháp; cây hình tháp, (như) obelus dấu ôben (ghi vào các bản thảo xưa để chỉ một từ hay một đoạn còn nghi ngờ), dấu ghi chú ôben (ghi ở lề)