短古取

duǎn gǔ qǔ đoản cổ thủ

Hán Việt: đoản cổ thủ · Pinyin: duǎn gǔ qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đoản) + (cổ) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 短促。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.短促。