短向斜 đoản hướng tà Hán Việt: đoản hướng tà Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 向 (hướng) + 斜 (tà)Hán Việtđoản hướng tàCấu tạo短 + 向 + 斜 · đoản + hướng + tà nghĩa thành phần: đoản + hướng + tà