短器械 duǎn qì xiè·đoản khí giới Hán Việt: đoản khí giới · Pinyin: duǎn qì xiè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.武术中短刀﹑短枪﹑剑﹑钩﹑鞭﹑锏等短柄器械的统称。 Cấu tạo: 短 (đoản) + 器 (khí) + 械 (giới)Pinyinduǎn qì xièHán Việtđoản khí giớiCấu tạo短 + 器 + 械 · đoản + khí + giới nghĩa thành phần: đoản + khí + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.武术中短刀﹑短枪﹑剑﹑钩﹑鞭﹑锏等短柄器械的统称。 Từ liên quan Gần nghĩa器械 · 器械体操 · 器械治疗 · 器械體操 · 器械操 · 器械疗法 · 器械冲力计 · 器械矫形学