短地槽 đoản địa tào Hán Việt: đoản địa tào Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 地 (địa) + 槽 (tào)Hán Việtđoản địa tàoCấu tạo短 + 地 + 槽 · đoản + địa + tào nghĩa thành phần: đoản + địa + tào