短字母 duǎn zì mǔ · đoản tự mẫu Hán Việt: đoản tự mẫu · Pinyin: duǎn zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinduǎn zì mǔHán Việtđoản tự mẫuCấu tạo短 + 字 + 母 · đoản + tự + mẫu nghĩa thành phần: đoản + tự + mẫu