短幸材 đoản hạnh tài Hán Việt: đoản hạnh tài Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 幸 (hạnh) + 材 (tài)Hán Việtđoản hạnh tàiCấu tạo短 + 幸 + 材 · đoản + hạnh + tài nghĩa thành phần: đoản + hạnh + tài