短後衣 duǎn hòu yī · đoản hậu y Hán Việt: đoản hậu y · Pinyin: duǎn hòu yī Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 後 (hậu) + 衣 (y)Pinyinduǎn hòu yīHán Việtđoản hậu yCấu tạo短 + 後 + 衣 · đoản + hậu + y nghĩa thành phần: đoản + hậu + y