短打兒 đoản đả nhi Hán Việt: đoản đả nhi Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 打 (đả) + 兒 (nhi)Hán Việtđoản đả nhiCấu tạo短 + 打 + 兒 · đoản + đả + nhi nghĩa thành phần: đoản + đả + nhi Nghĩa EngCihui 短打兒 uǎndǎr ►See duǎndǎ