短打扮

duǎn dǎ ban đoản đả phẫn

Hán Việt: đoản đả phẫn · Pinyin: duǎn dǎ ban

Tổng quan

quần áo ngắn | quần áo bó sát

Cấu tạo: (đoản) + (đả) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần áo ngắn | quần áo bó sát

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 穿着短装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.穿着短装。

Eng

  • CC-CEDICT clothing that exposes the arms and legs (e.g. shorts, sleeveless top); to wear such clothing
  • Cihui clothing that exposes the arms and legs (e.g. shorts, sleeveless top); to wear such clothing