短指畸形 đoản chỉ ki hình Hán Việt: đoản chỉ ki hình Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 指 (chỉ) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtđoản chỉ ki hìnhCấu tạo短 + 指 + 畸 + 形 · đoản + chỉ + ki + hình nghĩa thành phần: đoản + chỉ + ki + hình