短提銃 duǎn tí chòng · đoản đề súng Hán Việt: đoản đề súng · Pinyin: duǎn tí chòng Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 提 (đề) + 銃 (súng)Pinyinduǎn tí chòngHán Việtđoản đề súngCấu tạo短 + 提 + 銃 · đoản + đề + súng nghĩa thành phần: đoản + đề + súng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代一种手持的枪,长一尺多。Tân Hoa Tự Điển 1.明代一种手持的枪,长一尺多。