短文
đoản văn
Hán Việt: đoản văn · Pinyin: duǎn wén
Tổng quan
đoản văn: bài viết ngắn/tin vắn
Nghĩa
Việt
- Cihui đoản văn: bài viết ngắn/tin vắn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 短篇文章。如:「這篇短文寫得也非常生動。」
Eng
- CC-CEDICT short piece; article; short essay
- Cihui 短文 uǎnwén* n. short article; essay M:¹piān
ja
- JMdict short sentence|short piece of writing (e.g. passage, article, composition)