短暫貌 đoản tạm mạo Hán Việt: đoản tạm mạo Tổng quan Cấu tạo: 短 (đoản) + 暫 (tạm) + 貌 (mạo)Hán Việtđoản tạm mạoCấu tạo短 + 暫 + 貌 · đoản + tạm + mạo nghĩa thành phần: đoản + tạm + mạo Nghĩa EngCihui 短暫貌 uǎnzànmào n. <lg.> delimitative aspect